ball

/bɔːl/
quả bóng

The children played with a ball in the park.

Các bé chơi với quả bóng ở công viên.


chung

Một vật tròn được sử dụng trong các trò chơi hoặc thể thao.

He kicked the ball into the goal.

Anh ấy đá bóng vào lưới.

Thường được làm từ cao su, da hoặc các vật liệu khác.

trang trọng

Một sự kiện xã hội hoặc buổi tiệc.

They invited us to a ball at the palace.

Họ mời chúng tôi đến một buổi vũ hội tại cung điện.

Thường liên quan đến nhạc và nhảy múa.

Cụm từ kết hợp

play ballchơi bóngball gametrò chơi bóngball parksân bóng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

have a ballcụm từ
thưởng thức một buổi vui
keep the ball rollingcụm từ
duy trì sự tiến triển

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'ball' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

Nghĩa chính của 'ball' là một vật tròn được sử dụng trong các trò chơi hoặc thể thao.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ball' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ball' hoặc 'beall', có nghĩa là 'quả tròn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ball' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ một vật thể tròn đến một sự kiện xã hội.

Phân tích từ

ball
quả bóng
root
Từ Điển Anh Việt