Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. backdate

backdate

/ˈbækˌdeɪt/
đặt ngày hiệu lực trước

The company decided to backdate the contract to January 1st.

Công ty quyết định đặt ngày hiệu lực của hợp đồng vào ngày 1 tháng Giêng.


Kinh doanh
trang trọng

Ghi ngày tháng sớm hơn ngày thực tế xảy ra

The payment was backdated to the beginning of the month.

Khoản thanh toán được ghi ngày hiệu lực vào đầu tháng.

She backdated the invoice to match the delivery date.

Cô ấy ghi ngày hóa đơn sớm hơn để trùng với ngày giao hàng.

Thường dùng trong tài chính, luật pháp hoặc kinh doanh để điều chỉnh thời gian hiệu lực.

Luật
chuyên ngành

Chỉnh sửa tài liệu, hợp đồng hoặc hồ sơ có ngày tháng sớm hơn thực tế

The will was backdated to avoid inheritance taxes.

Bản di chúc được chỉnh sửa ngày tháng sớm hơn để tránh thuế thừa kế.

Có thể bất hợp pháp nếu mục đích là gian lận.

Cụm từ kết hợp

backdate a checkghi ngày sớm trên sécbackdated invoicehóa đơn ghi ngày sớm hơnbackdate a contracthợp đồng ghi ngày sớm hơnbackdate tođặt ngày hiệu lực vào

Từ đồng nghĩa

retrodateantedatepredate

Từ trái nghĩa

postdate

Mẹo hay

Phân biệt backdate vs postdate

'Backdate' nghĩa là ghi ngày sớm hơn ngày thực tế, còn 'postdate' nghĩa là ghi ngày muộn hơn. Ví dụ: 'backdate a check' (ghi ngày sớm trên séc) vs 'postdate a check' (ghi ngày muộn trên séc).

Nguồn gốc từ

Từ 'back' (trở về phía sau) + 'date' (ngày tháng). Thuật ngữ xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu trong lĩnh vực luật pháp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Cần phân biệt với 'postdate' (ghi ngày muộn hơn).

Phân tích từ

back
ngược, trở về phía sau
prefix
+
date
ngày tháng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.