disinterest

/dɪsˈɪntrəst/
sự thờ ơ

She showed complete disinterest in the conversation.

Cô ấy tỏ ra hoàn toàn thờ ơ trong cuộc trò chuyện.


neutral

sự thiếu quan tâm hoặc hứng thú

His disinterest in politics was evident.

Sự thờ ơ của anh ấy đối với chính trị là rõ ràng.

Khác với 'indifference' (thờ ơ, không quan tâm) đôi khi mang nghĩa tiêu cực hơn, 'disinterest' nhấn mạnh sự thiếu quan tâm một cách khách quan, không nhất thiết là tiêu cực.

Luật
trang trọng

tình trạng không có lợi ích cá nhân trong một vấn đề

The judge's disinterest in the case ensured a fair trial.

Sự vô tư của thẩm phán trong vụ án đảm bảo một phiên tòa công bằng.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'disinterest' liên quan đến việc không có mối quan hệ cá nhân hay lợi ích nào có thể ảnh hưởng đến quyết định.

Cụm từ kết hợp

show disinterestthể hiện sự thờ ơprofessional disinterestsự vô tư trong chuyên môn

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'disinterest' và 'indifference'

'Disinterest' thường mang nghĩa khách quan, không nhất thiết tiêu cực, trong khi 'indifference' thường ám chỉ sự thờ ơ mang tính tiêu cực hoặc thiếu quan tâm trầm trọng. Ví dụ: 'She showed disinterest in the topic' (cô ấy không quan tâm lắm) khác với 'She was indifferent to the topic' (cô ấy hoàn toàn không quan tâm, có thể mang nghĩa tiêu cực).

Nguồn gốc từ

Từ 'disinterest' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dis-' (nghĩa là 'không') + 'interest' (quan tâm, lợi ích). Ban đầu (thế kỷ 17) mang nghĩa 'không có lợi ích cá nhân', sau đó mở rộng sang nghĩa 'thiếu quan tâm' vào thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'disinterest' với 'disinterested' (vô tư, công bằng). 'Disinterest' là danh từ chỉ trạng thái thiếu quan tâm, trong khi 'disinterested' là tính từ chỉ sự vô tư, không vụ lợi.

Phân tích từ

dis-
tiền tố phủ định (nghĩa là 'không')
prefix
+
interest
quan tâm, lợi ích
root
Từ Điển Anh Việt