Looking up...
She finished her project ahead of time.
Cô ấy hoàn thành dự án trước thời hạn.
Trước thời hạn hoặc sớm hơn thời gian dự kiến.
The team submitted their report ahead of time to avoid last-minute issues.
Đội đã nộp báo cáo trước thời hạn để tránh những vấn đề cuối cùng.
Thường dùng để chỉ việc hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến.
Bạn có thể dùng 'ahead of time' khi muốn nhấn mạnh việc hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến.
Không dùng 'ahead of time' để nói về việc sẽ xảy ra trong tương lai, chỉ dùng cho việc đã hoàn thành sớm.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'ahead' (trước) và 'of time' (thời gian).
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc quản lý thời gian.