Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. administrative

administrative

/ədˈmɪnɪstrətɪv/
hành chính

The administrative staff handled the paperwork.

Nhân viên hành chính đã xử lý các giấy tờ.


trang trọng

Liên quan đến việc quản lý, tổ chức và điều hành các công việc của một tổ chức hoặc cơ quan.

She works in the administrative department of the university.

Cô ấy làm việc ở bộ phận hành chính của trường đại học.

Thường dùng để mô tả các nhiệm vụ, bộ phận hoặc quy trình liên quan đến quản lý nội bộ.

Cụm từ kết hợp

administrative dutiesnhiệm vụ hành chínhadministrative staffnhân viên hành chínhadministrative lawluật hành chính

Từ đồng nghĩa

managerialexecutive

Từ trái nghĩa

non‑administrativeoperational

Cụm từ liên quan

administrative procedurecụm từ
quy trình hành chính
administrative decisioncụm từ
quyết định hành chính

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'administrativus', xuất phát từ 'administrare' (quản lý, điều hành).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'administrative' thường dịch là 'hành chính' khi nói về công việc, bộ phận; còn 'quản lý' khi nhấn mạnh cấp độ hoặc quyền lực.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.