Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. add insult to injury

add insult to injury

/æd ɪnˈsʌlt tuː ˈɪnʤəri/◆thành ngữ
làm thêm điều tệ hơn

After losing the game, the team had to endure the coach's harsh criticism, adding insult to injury.

Sau khi thua trận, đội phải chịu đựng sự chỉ trích gay gắt của huấn luyện viên, làm thêm điều tệ hơn.


◆ Nghĩa thực sự
Làm cho tình huống tồi tệ hơn bằng cách thêm một hành động hoặc sự kiện xấu thêm vào
¶ Nghĩa đen
Thêm sự xúc phạm vào sự thương tật
Phân tích nghĩa đen
addthêm+insultsự xúc phạm+tođến+injurysự thương tật
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người bị thương và sau đó bị xúc phạm, làm cho tình huống trở nên tồi tệ hơn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bị sa thải và sau đó bị công ty cắt giảm các lợi ích của họ, làm cho tình huống trở nên tồi tệ hơn.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả tình huống mà một sự kiện xấu đã xảy ra, và sau đó có một sự kiện khác xấu hơn xảy ra, làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.
thông thường

Làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn bằng cách thêm một hành động hoặc sự kiện xấu thêm vào

The company not only laid off employees but also cut their benefits, adding insult to injury.

Công ty không chỉ sa thải nhân viên mà còn cắt giảm các lợi ích của họ, làm thêm điều tệ hơn.

Thường được sử dụng để mô tả tình huống mà một sự kiện xấu đã xảy ra, và sau đó có một sự kiện khác xấu hơn xảy ra, làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Từ đồng nghĩa

make matters worsepour salt on the wound

Từ trái nghĩa

make amendsturn a bad situation into a good one

Cụm từ liên quan

pour salt on the woundthành ngữ
Làm cho tình huống tồi tệ hơn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phàn nàn

Thường được sử dụng khi muốn phàn nàn về một tình huống đã tồi tệ và sau đó có một sự kiện khác xấu hơn xảy ra.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên sử dụng thành ngữ này trong các tình huống tích cực hoặc khi muốn mô tả sự cải thiện.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả tình huống mà một sự kiện xấu đã xảy ra, và sau đó có một sự kiện khác xấu hơn xảy ra, làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự bất công hoặc sự xấu hơn của một tình huống đã tồi tệ.

Phân tích từ

add
thêm
root
+
insult
sự xúc phạm
root
+
to
đến
preposition
+
injury
sự thương tật
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.