Looking up...
The crowd gave the president a thunderous acclamation.
Đàn khán giả đã hoan nghênh tổng thống với những tiếng hoan hỉ vang dội.
Sự hoan nghênh nhiệt liệt, thường bằng cách vỗ tay hoặc kêu to.
The actor received an acclamation from the audience after his performance.
Diễn viên đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả sau màn trình diễn của mình.
Thường được sử dụng trong các sự kiện công khai hoặc lễ hội.
Từ này thường được sử dụng trong các sự kiện công khai hoặc chính thức, không phù hợp cho các tình huống thông thường.
Từ gốc Latin 'acclamatio', nghĩa là 'sự kêu to, sự hoan nghênh'.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh công khai hoặc chính thức để mô tả sự hoan nghênh nhiệt liệt.