Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. acceptable

acceptable

/əkˈsɛptəbəl/
được chấp nhận

The quality of the product was acceptable.

Chất lượng sản phẩm được chấp nhận.


trang trọng

Được chấp nhận hoặc được coi là đủ tốt để sử dụng hoặc chấp nhận.

The results were acceptable, but not outstanding.

Kết quả được chấp nhận, nhưng không xuất sắc.

Thường dùng để mô tả điều gì đó đủ tốt để được chấp nhận, nhưng không nhất thiết là xuất sắc.

Cụm từ kết hợp

acceptable qualitychất lượng được chấp nhậnacceptable levelmức độ được chấp nhậnacceptable riskrủi ro được chấp nhận

Từ đồng nghĩa

tolerablesatisfactoryadequate

Từ trái nghĩa

unacceptableunfitinadequate

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả điều gì đó đủ tốt để được chấp nhận.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'acceptabilis', có nghĩa là 'có thể chấp nhận được'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả điều gì đó đủ tốt để được chấp nhận.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.