Looking up...
The quality of the product was acceptable.
Chất lượng sản phẩm được chấp nhận.
Được chấp nhận hoặc được coi là đủ tốt để sử dụng hoặc chấp nhận.
The results were acceptable, but not outstanding.
Kết quả được chấp nhận, nhưng không xuất sắc.
Thường dùng để mô tả điều gì đó đủ tốt để được chấp nhận, nhưng không nhất thiết là xuất sắc.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả điều gì đó đủ tốt để được chấp nhận.
Từ gốc Latin 'acceptabilis', có nghĩa là 'có thể chấp nhận được'.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả điều gì đó đủ tốt để được chấp nhận.