Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a blessing

a blessing

/ə ˈblɛsɪŋ/
sự phúc lành

Having a child is a blessing.

Có một đứa con là một sự phúc lành.


trang trọngthông thường

Một điều tốt lành, một sự may mắn hoặc một điều được xem là sự ban phước từ Thiên Chúa hoặc một nguồn năng lượng cao quý.

Her recovery from illness was a blessing.

Sự hồi phục của cô ấy khỏi bệnh là một sự phúc lành.

The rain was a blessing for the drought-stricken farm.

Mưa là một sự phúc lành cho trang trại bị hạn hán.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc để diễn tả sự may mắn lớn.

Cụm từ kết hợp

a blessing in disguisesự may mắn giấu trong sự bất hạnhcount your blessingstính những điều tốt đẹp trong cuộc sống

Từ đồng nghĩa

a boona godsenda mercy

Từ trái nghĩa

a cursea misfortunea disaster

Cụm từ liên quan

a blessing in disguisethành ngữ
Một điều tốt đẹp giấu trong sự bất hạnh
count your blessingscụm từ
Tính những điều tốt đẹp trong cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự phúc lành từ Thiên Chúa hoặc một nguồn năng lượng cao quý.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Cụm từ này không được sử dụng để diễn tả điều gì đó tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'blessing', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'blēdsian', có nghĩa là 'phúc lành, ban phước'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc để diễn tả sự may mắn lớn.

Phân tích từ

a
một
article
+
blessing
phúc lành, sự ban phước
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.