Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a cat has nine lives

a cat has nine lives

/ə kæt hæz naɪn laɪvz/◆thành ngữ
mèo có nhiều mạng

Don't worry, he'll survive this accident. A cat has nine lives!

Đừng lo, anh ấy sẽ sống sót. Mèo có nhiều mạng!


◆ Nghĩa thực sự
Nói về khả năng sống sót hoặc chịu đựng được nhiều thiệt hại mà vẫn còn sống.
¶ Nghĩa đen
Mèo có chín mạng sống.
Phân tích nghĩa đen
a catcon mèo+hascó+ninechín+livesmạng sống
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con mèo có nhiều mạng sống, có thể sống sót sau nhiều tai nạn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn khen ngợi sự may mắn hoặc khả năng sống sót của một người trong tình huống nguy hiểm.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ truyền thuyết cổ xưa cho rằng mèo có nhiều mạng sống, nên người ta thường dùng câu này để nói về sự may mắn hoặc khả năng sống sót.
thông thường

Nói về khả năng sống sót hoặc chịu đựng được nhiều thiệt hại mà vẫn còn sống, đặc biệt là trong những tình huống nguy hiểm.

After falling from the tree, the cat was fine. A cat has nine lives!

Sau khi rơi từ cây, con mèo vẫn bình thường. Mèo có nhiều mạng!

Thường dùng để miêu tả sự may mắn hoặc khả năng phục hồi của một người hoặc vật trong tình huống nguy hiểm.

Từ đồng nghĩa

to be luckyto be resilientto be tough

Từ trái nghĩa

to be fragileto be vulnerable

Cụm từ liên quan

the cat's nine livesthành ngữ
các cơ hội sống sót của mèo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Câu này thường dùng để nói về sự may mắn hoặc khả năng sống sót trong những tình huống nguy hiểm, không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Câu này chỉ dùng để nói về sự may mắn hoặc khả năng sống sót, không dùng để mô tả tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ truyền thuyết rằng mèo có nhiều mạng, có thể sống sót sau những tai nạn nghiêm trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc để khen ngợi sự may mắn hoặc khả năng phục hồi của ai đó.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.