Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. label

label

/ˈleɪbəl/
nhãn

She put a label on the jar.

Cô ấy dán một nhãn lên bình.


trang trọng

Một nhãn, thẻ hoặc chữ viết để chỉ định tên, loại hoặc thông tin về một vật hoặc sản phẩm.

The label on this shirt says 'Made in Vietnam'.

Nhãn trên áo này viết 'Được sản xuất tại Việt Nam'.

Thường được sử dụng trong thương mại, sản xuất và quản lý hàng hóa.

thông thường

Một nhãn hoặc danh hiệu được gán cho một người hoặc nhóm để phân loại hoặc mô tả họ.

He was labeled as a troublemaker in school.

Anh ta được gán nhãn là một kẻ gây rắc rối ở trường.

Thường mang tính chất xã hội hoặc tâm lý.

Kinh doanh

Một nhãn hoặc danh mục được sử dụng để phân loại hoặc mô tả một loại hàng hóa hoặc dịch vụ.

The company uses eco-friendly labels to attract environmentally conscious consumers.

Công ty sử dụng nhãn thân thiện với môi trường để thu hút khách hàng quan tâm đến môi trường.

Thường được sử dụng trong marketing và bán hàng.

Cụm từ kết hợp

put a label ondán nhãnremove the labelgỡ nhãnlabel something asgán nhãn cho cái gì đó

Từ đồng nghĩa

tagtagmarktag

Từ trái nghĩa

untaggedunmarked

Cụm từ liên quan

label something ascụm từ
gán nhãn cho cái gì đó
put a label oncụm từ
dán nhãn

Mẹo hay

Sử dụng trong thương mại

Từ 'label' thường được sử dụng để mô tả nhãn trên sản phẩm, giúp khách hàng biết rõ thông tin về sản phẩm.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Khi sử dụng từ 'label', hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh đúng để tránh hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latin 'labela' có nghĩa là 'mảnh vải nhỏ' hoặc 'mảnh giấy nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'label' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'gán nhãn' hoặc 'phân loại'.

Phân tích từ

lab
mảnh nhỏ
root
+
-el
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.