Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Cue

Cue

/kjuː/
dấu hiệu

The director gave her the cue to start acting.

Đạo diễn đưa cho cô ấy dấu hiệu để bắt đầu diễn xuất.


trang trọngchuyên ngành

Dấu hiệu hoặc tín hiệu để bắt đầu hành động

The actor waited for the cue before delivering his line.

Diễn viên chờ dấu hiệu trước khi đọc lời thoại của mình.

The light turned green as the cue for the race to begin.

Đèn chuyển xanh như dấu hiệu để cuộc đua bắt đầu.

Trong sân khấu, điện ảnh, hoặc truyền hình, 'cue' thường do đạo diễn, người dẫn chương trình hoặc nhạc trưởng đưa ra.

thông thườngchuyên ngành

Gậy chơi bi-a (bida)

He broke the rack with a sharp cue.

Anh ấy đập mạnh vào bộ bi bằng một cú đánh bằng gậy bida.

Từ này cũng được dùng như danh từ đếm được ('a cue') hoặc không đếm được ('some cue').

thông thường

Gợi ý hoặc lời nhắc nhở

Her smile was a cue that she was happy.

Nụ cười của cô ấy là một gợi ý rằng cô ấy đang hạnh phúc.

Thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội.

Cụm từ kết hợp

on cueđúng lúc, đúng thời điểmtake one's cue fromhọc theo, noi theocue upchuẩn bị sẵn (bài nhạc, video)

Từ đồng nghĩa

signalprompthintcluereminder

Từ trái nghĩa

distractionmislead

Cụm từ liên quan

cue ballcụm từ
bi cái trong bi-a
cue stickcụm từ
gậy chơi bi-a

Mẹo hay

Phân biệt 'cue' và 'queue'

'Cue' (dấu hiệu) và 'queue' (hàng đợi) phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác hẳn. Hãy nhớ: 'Cue' là tín hiệu, 'queue' là hàng chờ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'cue' trong ngữ cảnh chuyên môn

Khi nói về sân khấu, điện ảnh, hoặc âm nhạc, 'cue' thường được dùng như danh từ đếm được. Trong giao tiếp hàng ngày, 'cue' có thể dùng như danh từ không đếm được (ví dụ: 'a piece of cue').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'q' (thế kỷ 16) nghĩa là 'mông đuôi', sau đó phát triển thành nghĩa 'dấu hiệu' (thế kỷ 17) trong ngữ cảnh sân khấu. Có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'queue' (đuôi), nhưng nghĩa tiếng Anh đã phát triển độc lập.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cue' thường được phát âm giống như 'queue' (hàng đợi) nhưng nghĩa hoàn toàn khác. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Phân tích từ

cue
dấu hiệu, tín hiệu
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.