Looking up...
Die Familie feiert Weihnachten traditionell mit einem großen Festessen.
Gia đình họ thường tổ chức lễ Giáng sinh theo truyền thống với một bữa tiệc lớn.
Theo truyền thống, theo cách truyền thống, theo phong tục truyền thống.
Traditionell wird der Kuchen am Geburtstag geschnitten.
Theo truyền thống, bánh sẽ được cắt vào ngày sinh nhật.
Sie trägt traditionelle Kleidung bei besonderen Anlässen.
Cô ấy mặc quần áo truyền thống vào những dịp đặc biệt.
Thường dùng để mô tả các hành động, phong tục hoặc phong cách sống theo cách truyền thống.
Từ này thường dùng để mô tả các phong tục, lễ hội hoặc phong cách sống theo cách truyền thống.
'Traditionell' là tính từ, còn 'Tradition' là danh từ.
Từ gốc Latin 'traditio' (sự truyền lại) + hậu tố '-ell' (tính từ).
Thường dùng để mô tả các phong tục, lễ hội, hoặc phong cách sống theo cách truyền thống.