Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. tschüss sagen

tschüss sagen

/ˈtʃʏs ˈzaːɡn̩/
chào tạm biệt

Bevor er ging, sagte er: 'Tschüss!'

Trước khi đi, anh ấy nói: 'Tạm biệt!'


thông thường

Cách nói tạm biệt một cách thân mật hoặc thông thường, thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Sie winkte und sagte 'Tschüss!' bevor sie das Haus verließ.

Cô ấy lắc tay và nói 'Tạm biệt!' trước khi rời khỏi nhà.

Wir sagten 'Tschüss' und gingen nach Hause.

Chúng tôi nói 'Tạm biệt' và về nhà.

Thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc trong các tình huống thân mật.

Cụm từ kết hợp

Tschüss sagennói tạm biệtTschüss machentạm biệt

Từ đồng nghĩa

Auf Wiedersehen sagenVerabschiedenLebewohl sagen

Từ trái nghĩa

Hallo sagenBegrüßen

Cụm từ liên quan

Auf Wiedersehencụm từ
tạm biệt (chính thức hơn)
Bis baldcụm từ
hẹn gặp lại

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Tschüss sagen thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc trong các tình huống thân mật.

Quy tắc vàng

Chính thức vs. Thân mật

Trong các tình huống chính thức, hãy sử dụng 'Auf Wiedersehen' thay vì 'Tschüss'.

Nguồn gốc từ

Từ 'Tschüss' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'tschau', một từ lóng của 'auf Wiedersehen' (tạm biệt).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và thân mật. Trong các tình huống chính thức, 'Auf Wiedersehen' được ưa thích hơn.

Phân tích từ

Tschüss
tạm biệt (thân mật)
root
+
sagen
nói
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.