Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Oberflächlichkeit

Oberflächlichkeit

/ˈoːbɐˌflɛçlɪçkaɪ̯t/
sự nông cạn

Seine Oberflächlichkeit in der Diskussion war offensichtlich.

Sự nông cạn của anh ấy trong cuộc thảo luận rất rõ ràng.


chung

Tính chất nông cạn, thiếu sâu sắc hoặc thiếu sự suy nghĩ kỹ lưỡng.

Die Oberflächlichkeit seiner Analyse war enttäuschend.

Sự nông cạn trong phân tích của anh ấy rất thất vọng.

Sie kritisierte die Oberflächlichkeit der Medienberichterstattung.

Cô ấy phê bình sự nông cạn trong báo chí.

Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu sâu sắc trong suy nghĩ, hành động hoặc sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

Oberflächlichkeit vermeidentránh sự nông cạnOberflächlichkeit kritisierenphê bình sự nông cạn

Từ đồng nghĩa

FlachheitUnbedachtheitOberflächlichkeit

Từ trái nghĩa

TiefeSorgfaltGründlichkeit

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng để chỉ sự nông cạn trong suy nghĩ hoặc hành động, không dùng để mô tả vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Oberfläche' (bề mặt) và hậu tố '-lichkeit' (tính chất), nghĩa là 'tính chất bề mặt'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu sâu sắc trong suy nghĩ hoặc hành động, có thể mang tính tiêu cực.

Phân tích từ

Oberfläche
bề mặt
root
+
-lichkeit
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.