Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. kalt und distanziert sein

kalt und distanziert sein

/kalt ʊnt dɪstanˈt͡siːɐ̯t zaɪn/
lạnh lùng và xa lánh

Er ist oft kalt und distanziert, wenn er gestresst ist.

Anh ấy thường lạnh lùng và xa lánh khi bị căng thẳng.


thông thường

Mô tả một người có thái độ lạnh lùng, xa lánh, không thân thiết hoặc không thể cảm thông với người khác.

Sie wirkt immer kalt und distanziert, obwohl sie eigentlich sehr einfühlsam ist.

Cô ấy luôn lạnh lùng và xa lánh, dù thực ra cô rất thông cảm.

Sein kaltes und distanziertes Verhalten hat viele Kollegen verunsichert.

Thái độ lạnh lùng và xa lánh của anh ấy đã làm nhiều đồng nghiệp bối rối.

Thường dùng để mô tả người có tính cách khó gần, không dễ dàng giao tiếp hoặc cảm thông.

Cụm từ kết hợp

kalt und distanziert bleibenvẫn lạnh lùng và xa lánhkalt und distanziert wirkentrông lạnh lùng và xa lánh

Từ đồng nghĩa

abweisend seinunzugänglich seinreserviert sein

Từ trái nghĩa

freundlich seinoffen seinherzlich sein

Cụm từ liên quan

auf Distanz gehencụm từ
xa lánh, giữ khoảng cách
kaltblütig seincụm từ
lạnh lùng, không cảm xúc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường dùng để mô tả người có thái độ xa cách trong giao tiếp.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả vật lý

Không dùng để mô tả điều gì đó lạnh về nhiệt độ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'kalt' (lạnh lùng) và 'distanziert' (xa lánh), mô tả thái độ xa cách.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có tính cách khó gần hoặc thái độ không thân thiện.

Phân tích từ

kalt
lạnh lùng
root
+
und
và
conjunction
+
distanziert
xa lánh
root
+
sein
là
verb
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.