Kälte in der Beziehung
sự lạnh lùng trong mối quan hệNach dem Streit herrschte Kälte in der Beziehung.
Sau cuộc cãi vã, mối quan hệ trở nên lạnh lùng.
Trạng thái khi mối quan hệ trở nên xa cách, thiếu tình cảm và sự giao lưu, thường do xung đột hoặc sự lạnh nhạt.
Seit Monaten gibt es Kälte in der Beziehung, und keiner weiß, wie man das ändert.
Đã nhiều tháng mối quan hệ trở nên lạnh lùng, và không ai biết cách thay đổi điều đó.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng quan hệ trở nên xa cách, thiếu sự giao lưu và tình cảm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng quan hệ trở nên xa cách, thiếu tình cảm.
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng
Dùng để mô tả tình trạng quan hệ trở nên lạnh lùng, xa cách, thiếu sự giao lưu.
Nguồn gốc từ
Từ 'Kälte' (lạnh lùng) kết hợp với 'Beziehung' (mối quan hệ) để mô tả tình trạng quan hệ trở nên xa cách.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quan hệ cá nhân, đặc biệt là trong mối quan hệ tình cảm.