Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Kälte

Kälte

/ˈkɛltə/
sự lạnh

Die Kälte im Winter ist sehr unangenehm.

Sự lạnh trong mùa đông rất không thoải mái.


chung

Sự lạnh, nhiệt độ thấp

Die Kälte lässt mich frieren.

Sự lạnh khiến tôi rét.

Die Kälte im Raum ist unerträglich.

Sự lạnh trong phòng không thể chịu được.

Thường dùng để mô tả nhiệt độ thấp hoặc cảm giác lạnh.

Cụm từ kết hợp

die Kälte spürencảm thấy sự lạnhin der Kälte stehenđứng trong sự lạnhdie Kälte vertreibenxua tan sự lạnh

Từ đồng nghĩa

KühleFrostKältegrad

Từ trái nghĩa

WärmeHitze

Cụm từ liên quan

in der Kälte sitzencụm từ
đứng trong sự lạnh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết

Kälte thường dùng để mô tả thời tiết lạnh.

Quy tắc vàng

Danh từ tiếng Đức

Tất cả danh từ tiếng Đức đều viết hoa chữ cái đầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'kalt' (lạnh) + hậu tố '-e' để tạo thành danh từ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả nhiệt độ thấp hoặc cảm giác lạnh. Có thể dùng trong ngữ cảnh thời tiết hoặc cảm xúc.

Phân tích từ

kalt
lạnh
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.