Looking up...
Die Mutter versuchte, das weinende Kind zu besänftigen.
Mẹ cố gắng làm dịu dàng con bé đang khóc.
Làm dịu dàng, làm giảm sự căng thẳng hoặc sự tức giận của ai đó.
Er sprach beruhigende Worte, um die aufgebrachte Menge zu besänftigen.
Ông ấy nói những lời an ủi để làm dịu dàng đám đông đang tức giận.
Die Musik half, die angespannten Nerven der Gäste zu besänftigen.
Âm nhạc đã giúp làm dịu dàng dây thần kinh căng thẳng của những khách mời.
Thường dùng với người hoặc động vật để giảm sự tức giận hoặc căng thẳng.
Từ này thường dùng với người hoặc động vật, không dùng với vật vô tri vô giác.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'sanft' (dịu dàng) + tiền tố 'be-' (làm cho).
Thường dùng trong ngữ cảnh làm dịu dàng sự tức giận, căng thẳng hoặc sự lo lắng.