Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. besänftigen

besänftigen

/bəˈzɛnftɪɡn̩/
làm dịu dàng, làm giảm căng thẳng

Die Mutter versuchte, das weinende Kind zu besänftigen.

Mẹ cố gắng làm dịu dàng con bé đang khóc.


trang trọngthông thường

Làm dịu dàng, làm giảm sự căng thẳng hoặc sự tức giận của ai đó.

Er sprach beruhigende Worte, um die aufgebrachte Menge zu besänftigen.

Ông ấy nói những lời an ủi để làm dịu dàng đám đông đang tức giận.

Die Musik half, die angespannten Nerven der Gäste zu besänftigen.

Âm nhạc đã giúp làm dịu dàng dây thần kinh căng thẳng của những khách mời.

Thường dùng với người hoặc động vật để giảm sự tức giận hoặc căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

jemanden besänftigenlàm dịu dàng ai đódie Wut besänftigenlàm dịu dàng sự tức giận

Từ đồng nghĩa

beruhigenbeschwichtigenmildern

Từ trái nghĩa

aufregenverärgernprovozieren

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng với người hoặc động vật, không dùng với vật vô tri vô giác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'sanft' (dịu dàng) + tiền tố 'be-' (làm cho).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm dịu dàng sự tức giận, căng thẳng hoặc sự lo lắng.

Phân tích từ

be-
làm cho
prefix
+
sänft
dịu dàng
root
+
-igen
làm cho
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.