Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Cannabis

Cannabis

/kaˈnaːbɪs/Từ vay mượn từ Latin Cannabis
cây thuốc lá

Cannabis wird in der Medizin zur Behandlung von Schmerzen verwendet.

Cây thuốc lá được sử dụng trong y học để điều trị đau.


Y học
trang trọng

Một loại cây được sử dụng để sản xuất ma túy như marihuana và hashish, cũng như các sản phẩm y tế và công nghiệp.

Die medizinische Verwendung von Cannabis umfasst die Behandlung von chronischen Schmerzen und Übelkeit.

Sử dụng y tế của cây thuốc lá bao gồm điều trị đau mãn tính và buồn nôn.

Tên khoa học của cây là Cannabis sativa.

Luật
trang trọng

Một loại cây có tác dụng gây nghiện và bị cấm sử dụng ở nhiều quốc gia.

Der Besitz von Cannabis ist in vielen Ländern illegal.

Sở hữu cây thuốc lá là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

Tùy theo quốc gia, luật pháp có thể cho phép sử dụng trong mục đích y tế hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

medizinisches Cannabiscây thuốc lá y tếCannabis legalisierenhợp pháp hóa cây thuốc lá

Từ đồng nghĩa

HanfMarihuanaHaschisch

Cụm từ liên quan

Cannabis konsumierencụm từ
sử dụng cây thuốc lá
Cannabis-Anbaucụm từ
trồng cây thuốc lá

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'Cannabis' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý, nên cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Luật pháp

Sử dụng và sở hữu cây thuốc lá bị cấm ở nhiều quốc gia, nên cần kiểm tra luật pháp địa phương trước khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Tên khoa học của cây thuốc lá, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cannabis', có nghĩa là 'cây dây'.

Ghi chú sử dụng

Tùy theo ngữ cảnh, từ 'Cannabis' có thể đề cập đến cây hoặc các sản phẩm từ cây đó.

Phân tích từ

Cannabis
tên khoa học của cây
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.