Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. also

also

/ˈalzo/
cũng

Ich mag Kaffee und trinke auch Tee.

Tôi thích cà phê và cũng uống trà.


neutral

Dùng để bổ sung thông tin tương tự hoặc tương đương

Er ist schnell, und sie ist auch schnell.

Anh ấy nhanh, và cô ấy cũng nhanh.

Ich habe Hunger, und du hast auch Hunger.

Tôi đói, và bạn cũng đói.

Thường đứng sau động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh sự tương đồng.

neutral

Dùng trong câu hỏi để xác nhận thông tin (nghĩa 'thế à?')

Du hast gestern gearbeitet? – Ja, ich war auch da.

Hôm qua bạn đã làm việc à? – Ừ, tôi cũng có mặt ở đó.

Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

nicht nur ... sondern auchkhông chỉ ... mà cònauch wenndù cho

Từ đồng nghĩa

auchdarüber hinausaußerdem

Từ trái nghĩa

nicht

Mẹo hay

Vị trí trong câu

'Also' trong tiếng Đức thường đứng sau động từ chính, trong khi 'cũng' trong tiếng Việt thường đứng sau động từ hoặc tính từ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'also' để bổ sung thông tin

Dùng 'also' khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó cũng đúng hoặc cũng xảy ra, tương tự như 'cũng' trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'also' (thế thì, bởi vậy), có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'alsō', kết hợp từ 'al' (toàn bộ) + 'sō' (như vậy).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'also' thường đứng sau động từ chính trong câu khẳng định. Trong tiếng Việt, 'cũng' thường đứng sau động từ hoặc tính từ.

Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.