auch wenn

/aʊx veːn/
dù cho, mặc dù

Auch wenn es regnet, gehen wir spazieren.

Dù cho trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.


trang trọng

Dùng để diễn đạt một sự việc xảy ra bất chấp điều kiện hay tình huống được nêu ra.

Auch wenn ich müde bin, muss ich noch arbeiten.

Dù cho tôi mệt, tôi vẫn phải làm việc.

Auch wenn sie wenig Geld hat, hilft sie immer ihren Freunden.

Dù cho cô ấy ít tiền, cô ấy vẫn luôn giúp đỡ bạn bè.

Cụm từ này thường đứng đầu câu phụ, theo sau là mệnh đề phụ, và kết hợp với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Cụm từ kết hợp

auch wenn es so istdù cho có như vậyauch wenn es schwer istdù cho nó khó khăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

obwohlcụm từ
mặc dù, tuy nhiên
trotzpreposition
bất chấp, mặc dù

Mẹo hay

Sử dụng 'auch wenn' thay vì 'obwohl' khi muốn nhấn mạnh sự bất chấp

'Auch wenn' thường mang sắc thái mạnh hơn 'obwohl' trong việc diễn đạt sự vượt qua điều kiện. Ví dụ: 'Auch wenn es regnet, gehe ich spazieren.' (Dù trời mưa, tôi vẫn đi dạo) nhấn mạnh quyết tâm hơn so với 'Obwohl es regnet, gehe ich spazieren.' (Mặc dù trời mưa, tôi đi dạo).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Auch wenn' luôn đứng đầu mệnh đề phụ, theo sau là động từ chia. Mệnh đề chính đứng sau, ngăn cách bằng dấu phẩy. Không bao giờ đặt 'auch wenn' ở giữa câu.

Nguồn gốc từ

Từ 'auch' (cũng, ngay cả) và 'wenn' (nếu, khi) ghép lại. 'Auch' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'ouh', 'wenn' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'wenne', đều có nghĩa là 'nếu' hoặc 'khi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'auch wenn' nhấn mạnh hơn 'obwohl' về mặt điều kiện ngược lại. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự bất chấp hoặc vượt qua điều kiện được nêu ra.

Phân tích từ

auch
cũng, ngay cả, thậm chí
adverb
+
wenn
nếu, khi
conjunction
Từ Điển Đức Việt