Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. allgemeingültig

allgemeingültig

/alɡəˈmaɪ̯nˌɡʏltɪç/
hợp lý chung

Diese Regel ist allgemeingültig und gilt für alle.

Quy tắc này hợp lý chung và áp dụng cho tất cả.


trang trọng

Hợp lý chung, có giá trị đối với tất cả hoặc áp dụng cho tất cả.

Die allgemeingültige Definition von Freiheit ist komplex.

Định nghĩa hợp lý chung về tự do là phức tạp.

Thường dùng trong các văn bản pháp lý, khoa học hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

allgemeingültige Regelquy tắc hợp lý chungallgemeingültige Definitionđịnh nghĩa hợp lý chung

Từ đồng nghĩa

universellallgemeinverbindlichverallgemeinerbar

Từ trái nghĩa

individuellspezifischausnahmeweise

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, khoa học hoặc văn hóa để nhấn mạnh tính phổ biến của một quy tắc hoặc định nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'allgemein' (chung) và 'gültig' (hợp lệ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các nguyên tắc, quy tắc hoặc định nghĩa có tính phổ biến và áp dụng rộng rãi.

Phân tích từ

allgemein
chung
root
+
gültig
hợp lệ
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.