Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. allgemein anerkannt

allgemein anerkannt

/alɡəˈmaɪ̯n anɛɐ̯ˈkant/
được công nhận rộng rãi

Diese Methode ist allgemein anerkannt.

Phương pháp này được công nhận rộng rãi.


trang trọng

Được công nhận rộng rãi trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nhất định.

Die allgemeine Anerkennung dieser Theorie hat ihre Anwendung in vielen Bereichen ermöglicht.

Sự công nhận rộng rãi của lý thuyết này đã cho phép nó được áp dụng trong nhiều lĩnh vực.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế, hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

allgemein anerkannt seinđược công nhận rộng rãi

Từ đồng nghĩa

weit verbreitet anerkanntallgemein akzeptiert

Từ trái nghĩa

umstrittennicht anerkannt

Cụm từ liên quan

international anerkanntcụm từ
được công nhận quốc tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các khái niệm, phương pháp, hoặc quy tắc đã được nhiều người hoặc tổ chức công nhận.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Không thể tách 'allgemein' và 'anerkannt' ra khỏi nhau.

Nguồn gốc từ

Từ 'allgemein' (tổng quát) và 'anerkannt' (được công nhận) kết hợp để chỉ sự công nhận rộng rãi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

allgemein
tổng quát, rộng rãi
adjective
+
anerkannt
được công nhận
adjective
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.