Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. allein sein

allein sein

/aˈlaɪn zaɪn/
đang ở một mình

Sie fühlt sich oft allein, obwohl sie viele Freunde hat.

Cô ấy thường cảm thấy một mình, dù có nhiều bạn bè.


thông thường

Trạng thái của một người không có ai khác cùng ở đó, cảm thấy cô đơn hoặc bị cô lập.

Nach der Trennung fühlte er sich oft allein.

Sau khi chia tay, anh ấy thường cảm thấy một mình.

Sie mag es, allein zu sein, um in Ruhe zu lesen.

Cô ấy thích ở một mình để đọc sách yên tĩnh.

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác cô đơn hoặc sự tự lập.

Cụm từ kết hợp

allein zu Hause seinở một mình ở nhàallein in der Stadt seinở một mình ở thành phố

Từ đồng nghĩa

einsam seinisoliert seinverlassen sein

Từ trái nghĩa

begleitet seinumgeben seinbegleitet werden

Cụm từ liên quan

allein gelassen werdencụm từ
được bỏ lại một mình
alleinstehendcụm từ
độc thân

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'allein sein' và 'einsam sein'

'Allein sein' chỉ trạng thái vật lý của một người ở một mình, còn 'einsam sein' nhấn mạnh cảm giác tâm lý của sự cô đơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'allein sein' khi muốn nhấn mạnh trạng thái vật lý, và 'einsam sein' khi muốn nhấn mạnh cảm giác tâm lý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'allein' (một mình) và 'sein' (ở, có).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác cô đơn hoặc sự tự lập. Có thể mang tính tích cực (tự lập) hoặc tiêu cực (cô đơn).

Phân tích từ

allein
một mình
root
+
sein
ở, có
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.