Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. sich necken

sich necken

/zɪç ˈnɛkn̩/
trò đùa, chọc ghẹo

Die Kinder necken sich oft beim Spielen.

Các bé thường trò đùa với nhau khi chơi.


thông thường

Trò đùa, chọc ghẹo một cách vui vẻ và không có ý xấu. Thường dùng để mô tả việc nói chuyện hoặc hành động làm cho người khác cười hoặc cảm thấy vui.

Wir necken uns immer, wenn wir zusammen sind.

Chúng tôi luôn trò đùa với nhau khi ở bên nhau.

Er neckt mich nur, weil er mich mag.

Anh ta chỉ chọc ghẹo tôi vì anh ta thích tôi.

Thường dùng trong mối quan hệ thân thiết như bạn bè, gia đình hoặc tình nhân.

Cụm từ kết hợp

sich gegenseitig neckentrò đùa với nhausich freundschaftlich neckentrò đùa thân thiện

Từ đồng nghĩa

sich aufziehensich lustig machensich neckisch benehmen

Từ trái nghĩa

ernst seinsich streiten

Cụm từ liên quan

jemanden auf den Arm nehmencụm từ
chọc ghẹo ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Dùng 'sich necken' với bạn bè, gia đình hoặc người thân thiết. Tránh dùng với người lạ hoặc trong bối cảnh nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Không có ý xấu

'Sich necken' luôn mang tính vui vẻ và không có ý xấu. Nếu có ý xấu, dùng 'sich ärgern' hoặc 'sich streiten'.

Nguồn gốc từ

Từ 'necken' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'necken', có nghĩa là 'chọc ghẹo, làm phiền'. Dạng phản xạ 'sich necken' bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật và không có ý xấu. Không nên dùng với người lạ hoặc trong bối cảnh nghiêm túc.

Phân tích từ

sich
tự
reflexive pronoun
+
necken
chọc ghẹo
verb
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.