Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Wirtschaftssteuerung

Wirtschaftssteuerung

/vɪɐˈʃaft͡sˌʃtɔɪ̯əʁʊŋ/
quản lý kinh tế

Die Regierung plant eine Reform der Wirtschaftssteuerung.

Chính phủ đang lên kế hoạch cải cách quản lý kinh tế.


chuyên ngành

Quá trình quản lý và điều phối các hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc tổ chức, bao gồm các chính sách và biện pháp để đảm bảo sự phát triển bền vững và hiệu quả.

Die Zentralbank ist für die Wirtschaftssteuerung des Landes verantwortlich.

Ngân hàng trung ương chịu trách nhiệm quản lý kinh tế của đất nước.

Thường liên quan đến các chính sách tài khóa, tiền tệ và thị trường.

Cụm từ kết hợp

Wirtschaftssteuerung reformierencải cách quản lý kinh tếWirtschaftssteuerung verbesserncải thiện quản lý kinh tế

Từ đồng nghĩa

WirtschaftslenkungWirtschaftsmanagementWirtschaftspolitik

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong kinh tế và chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Wirtschaft' (kinh tế) và 'Steuerung' (quản lý), bắt nguồn từ tiếng Đức.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế để mô tả các biện pháp quản lý kinh tế của chính phủ hoặc các tổ chức.

Phân tích từ

Wirtschaft
kinh tế
root
+
Steuerung
quản lý
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.