Wahl

/vaːl/
sự lựa chọn

Die Wahl des richtigen Berufs ist sehr wichtig.

Việc lựa chọn đúng nghề nghiệp rất quan trọng.


trang trọng

quyền lựa chọn giữa các khả năng hoặc ứng cử viên

Die Wahl des Präsidenten findet alle vier Jahre statt.

Cuộc bầu cử tổng thống diễn ra bốn năm một lần.

Ich habe die Wahl zwischen zwei Angeboten.

Tôi có sự lựa chọn giữa hai đề nghị.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc cá nhân.

trang trọng

sự chọn lọc, tuyển chọn (trong thể thao, giáo dục)

Die Mannschaft traf ihre Wahl für den neuen Trainer.

Đội tuyển đã đưa ra sự lựa chọn huấn luyện viên mới.

Áp dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc tuyển dụng.

Cụm từ kết hợp

eine Wahl treffenđưa ra sự lựa chọnzur Wahl gehenđi bầu cửdie Wahl gewinnenthắng cửdie Wahl verlierenthua cử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Wahlrechtcụm từ
quyền bầu cử
Wahlurnecụm từ
hòm phiếu
Wahlkampfcụm từ
chiến dịch tranh cử

Mẹo hay

Phân biệt 'Wahl' và 'Auswahl'

'Wahl' thường nhấn mạnh quyền chủ động lựa chọn giữa các phương án có sẵn, trong khi 'Auswahl' chỉ đơn thuần là sự đa dạng các lựa chọn. Ví dụ: 'Ich habe die Wahl zwischen zwei Jobs' (tôi có quyền chọn giữa hai công việc) nhưng 'Das Restaurant bietet eine große Auswahl an Gerichten' (nhà hàng cung cấp nhiều món ăn).

Quy tắc vàng

Danh từ 'Wahl' luôn viết hoa

Trong tiếng Đức, tất cả danh từ đều viết hoa, kể cả khi đứng giữa câu. Ví dụ: 'Die Wahl ist wichtig.' (Cuộc bầu cử quan trọng.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'wala' (sự lựa chọn), có nguồn gốc từ tiếng German *wahlą (sự lựa chọn), cùng nguồn với tiếng Anh 'choice' và tiếng Latin 'eligere'.

Ghi chú sử dụng

Danh từ 'Wahl' thường đi kèm với giới từ 'zwischen' (giữa) khi nói về sự lựa chọn giữa các phương án. Trong ngữ cảnh chính trị, 'Wahl' thường được kết hợp với các danh từ khác như 'Präsidentenwahl' (bầu cử tổng thống), 'Parlamentswahl' (bầu cử quốc hội).

Phân tích từ

Wahl
sự lựa chọn
root
Từ Điển Đức Việt