Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Wasser

Wasser

/ˈvasɐ/
nước

Ich trinke ein Glas Wasser.

Tôi uống một ly nước.


chung

Chất lỏng trong suốt không màu, không mùi, không vị, và không tan trong dầu, có công thức hóa học H₂O.

Wasser ist lebensnotwendig für alle Lebewesen.

Nước là điều cần thiết cho tất cả các sinh vật.

Trong tiếng Đức, danh từ 'Wasser' luôn được viết hoa chữ cái đầu.

Cụm từ kết hợp

Trinkwassernước uốngSalzwassernước mặnWasser fließennước chảy

Từ đồng nghĩa

FlüssigkeitNass

Từ trái nghĩa

TrocknisDürre

Cụm từ liên quan

Wasser auf die Mühlen von jemandem schüttenthành ngữ
giúp đỡ ai đó

Mẹo hay

Viết hoa chữ cái đầu

Trong tiếng Đức, tất cả danh từ, bao gồm 'Wasser', đều phải viết hoa chữ cái đầu.

Quy tắc vàng

Danh từ trong tiếng Đức

Tất cả danh từ trong tiếng Đức, bao gồm 'Wasser', đều phải viết hoa chữ cái đầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức 'wazzar' (cổ tiếng Đức) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic 'watōr', liên quan đến 'nước'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, danh từ luôn được viết hoa chữ cái đầu.

Phân tích từ

Wasser
nước
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.