Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Wachstumschancengesetz

Wachstumschancengesetz

/ˈvaks.tuːmsˌʃɑŋ.kən.ɡəˌzɛts/
luật cơ hội phát triển

Das Wachstumschancengesetz soll Start-ups mehr Unterstützung bieten.

Luật cơ hội phát triển này nhằm cung cấp hỗ trợ nhiều hơn cho các doanh nghiệp khởi nghiệp.


Luật
trang trọng

Luật nhằm tạo điều kiện và khuyến khích phát triển kinh tế, thường bao gồm các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp, đầu tư và sáng tạo.

Das Wachstumschancengesetz enthält Steuererleichterungen für innovative Unternehmen.

Luật cơ hội phát triển bao gồm các ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp sáng tạo.

Luật này thường được thông qua để kích thích tăng trưởng kinh tế và tạo ra cơ hội việc làm.

Cụm từ kết hợp

Wachstumschancengesetz verabschiedenban hành luật cơ hội phát triểnWachstumschancengesetz nutzentận dụng luật cơ hội phát triển

Từ đồng nghĩa

WachstumsförderungsgesetzWirtschaftsförderungsgesetz

Từ trái nghĩa

Wachstumshemmnisgesetz

Cụm từ liên quan

Wirtschaftsförderungcụm từ
khuyến khích kinh tế
Innovationsförderungcụm từ
khuyến khích sáng tạo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Luật này thường liên quan đến chính sách kinh tế và doanh nghiệp, nên sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.

Quy tắc vàng

Luật và kinh tế

Luật này thường được thông qua để kích thích tăng trưởng kinh tế và tạo ra cơ hội việc làm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Wachstum' (phát triển) và 'Chancengesetz' (luật cơ hội), ám chỉ các biện pháp pháp lý để khuyến khích tăng trưởng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế và luật doanh nghiệp.

Phân tích từ

Wachstum
phát triển
root
+
Chancen
cơ hội
root
+
Gesetz
luật
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.