Looking up...
Das Wachstumschancengesetz soll Start-ups mehr Unterstützung bieten.
Luật cơ hội phát triển này nhằm cung cấp hỗ trợ nhiều hơn cho các doanh nghiệp khởi nghiệp.
Luật nhằm tạo điều kiện và khuyến khích phát triển kinh tế, thường bao gồm các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp, đầu tư và sáng tạo.
Das Wachstumschancengesetz enthält Steuererleichterungen für innovative Unternehmen.
Luật cơ hội phát triển bao gồm các ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp sáng tạo.
Luật này thường được thông qua để kích thích tăng trưởng kinh tế và tạo ra cơ hội việc làm.
Luật này thường liên quan đến chính sách kinh tế và doanh nghiệp, nên sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Luật này thường được thông qua để kích thích tăng trưởng kinh tế và tạo ra cơ hội việc làm.
Từ ghép từ 'Wachstum' (phát triển) và 'Chancengesetz' (luật cơ hội), ám chỉ các biện pháp pháp lý để khuyến khích tăng trưởng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế và luật doanh nghiệp.