Looking up...
Ein Unbekannter hat mich auf der Straße angesprochen.
Một người lạ đã gọi tên tôi trên đường.
Người mà ai đó không biết tên hoặc không quen biết.
Der Unbekannte hat mir eine Nachricht hinterlassen.
Người lạ đó đã để lại một tin nhắn cho tôi.
Thường dùng để chỉ người không rõ danh tính hoặc không quen biết.
Thường đi kèm với các từ như 'ein' hoặc 'von' để chỉ người lạ.
Từ ghép từ 'un-' (không) và 'bekannt' (quen biết), nghĩa là 'người không quen biết'.
Thường dùng trong các tình huống khi gặp người không quen hoặc khi không rõ danh tính của ai đó.