Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Unbekannter

Unbekannter

/ʊnˈbɛknantɐ/
người lạ

Ein Unbekannter hat mich auf der Straße angesprochen.

Một người lạ đã gọi tên tôi trên đường.


thông thường

Người mà ai đó không biết tên hoặc không quen biết.

Der Unbekannte hat mir eine Nachricht hinterlassen.

Người lạ đó đã để lại một tin nhắn cho tôi.

Thường dùng để chỉ người không rõ danh tính hoặc không quen biết.

Cụm từ kết hợp

ein Unbekanntermột người lạvon Unbekanntenbởi những người lạ

Từ đồng nghĩa

FremderUnbekannte PersonUnbekannt

Từ trái nghĩa

BekannterFreundVertrauter

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường đi kèm với các từ như 'ein' hoặc 'von' để chỉ người lạ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'un-' (không) và 'bekannt' (quen biết), nghĩa là 'người không quen biết'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi gặp người không quen hoặc khi không rõ danh tính của ai đó.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
bekannt
quen biết
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.