Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. umherziehen

umherziehen

/ʊmˈheːɐ̯ˌt͡siːən/
di chuyển khắp nơi

Nach dem Studium zog er umher, um die Welt zu entdecken.

Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã đi khắp nơi để khám phá thế giới.


thông thường

Di chuyển khắp nơi, thường không có nơi ở cố định, thường để khám phá hoặc làm việc.

Sie zog umher, um neue Kulturen kennenzulernen.

Cô ấy đi khắp nơi để học hỏi về các nền văn hóa mới.

Thường dùng để mô tả người du lịch, nghệ sĩ hoặc những người không có nơi ở cố định.

Cụm từ kết hợp

umherziehen und arbeitenđi khắp nơi và làm việcumherziehen als Musikerđi khắp nơi như một nghệ sĩ

Từ đồng nghĩa

reisenwandernumherstreifen

Từ trái nghĩa

sich niederlassensesshaft sein

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch

Từ này thường dùng để mô tả hành trình khám phá, không phải di chuyển thường xuyên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'umher' (khắp nơi) và 'ziehen' (kéo, di chuyển).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người đi khám phá hoặc làm việc mà không có nơi ở cố định.

Phân tích từ

umher
khắp nơi
prefix
+
ziehen
kéo, di chuyển
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.