Looking up...
Nach dem Studium zog er umher, um die Welt zu entdecken.
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã đi khắp nơi để khám phá thế giới.
Di chuyển khắp nơi, thường không có nơi ở cố định, thường để khám phá hoặc làm việc.
Sie zog umher, um neue Kulturen kennenzulernen.
Cô ấy đi khắp nơi để học hỏi về các nền văn hóa mới.
Thường dùng để mô tả người du lịch, nghệ sĩ hoặc những người không có nơi ở cố định.
Từ này thường dùng để mô tả hành trình khám phá, không phải di chuyển thường xuyên.
Từ ghép từ 'umher' (khắp nơi) và 'ziehen' (kéo, di chuyển).
Thường dùng để mô tả người đi khám phá hoặc làm việc mà không có nơi ở cố định.