Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Sommermärchen

Sommermärchen

/ˈzɔmɐˌmɛːɐ̯çən/
câu chuyện kỳ diệu mùa hè

Die WM 2006 war ein echtes Sommermärchen für Deutschland.

Vòng chung kết World Cup 2006 là một câu chuyện kỳ diệu mùa hè thật sự cho Đức.


◆ Nghĩa thực sự
Một sự kiện hoặc thời kỳ ngắn ngủi nhưng đầy hạnh phúc và thành công, tạo cảm giác như trong truyện cổ tích.
¶ Nghĩa đen
truyện cổ tích mùa hè
Phân tích nghĩa đen
Sommermùa hè+Märchentruyện cổ tích
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một câu chuyện kỳ diệu xảy ra trong mùa hè, đầy hạnh phúc và thành công.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi một đội bóng đá bất ngờ giành chiến thắng trong một giải đấu lớn, người ta có thể nói rằng họ đã trải nghiệm một 'Sommermärchen'.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này bắt nguồn từ thành tích bất ngờ của đội tuyển bóng đá Đức tại World Cup 2006, khi họ giành được hạng ba sau một mùa giải đầy hứng thú và bất ngờ.
thông thường

Một sự kiện hoặc thời kỳ ngắn ngủi nhưng đầy hạnh phúc và thành công, thường liên quan đến thể thao hoặc sự kiện lớn, tạo cảm giác như trong truyện cổ tích.

Für die Fans war der unerwartete Sieg ein Sommermärchen.

Với các cổ động viên, chiến thắng bất ngờ đó là một câu chuyện kỳ diệu mùa hè.

Thường dùng để mô tả những thành tích bất ngờ hoặc thời kỳ hạnh phúc ngắn ngủi.

Cụm từ kết hợp

ein Sommermärchen erlebentrải nghiệm một câu chuyện kỳ diệu mùa hèSommermärchen schreibenviết một câu chuyện kỳ diệu mùa hè

Từ đồng nghĩa

WunderTraumMärchen

Từ trái nghĩa

AlbtraumFlopFiasko

Cụm từ liên quan

ein Traumcụm từ
một giấc mơ
ein Wundercụm từ
một kỳ tích

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Từ này thường dùng để mô tả những thành tích bất ngờ trong thể thao, đặc biệt là bóng đá.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự kiện tiêu cực

Sommermärchen chỉ dùng cho những sự kiện tích cực, không dùng cho những sự kiện tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Sommer' (mùa hè) và 'Märchen' (truyện cổ tích), bắt nguồn từ thành tích bất ngờ của đội tuyển bóng đá Đức tại World Cup 2006.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc sự kiện lớn để mô tả những thành tích bất ngờ hoặc thời kỳ hạnh phúc ngắn ngủi.

Phân tích từ

Sommer
mùa hè
root
+
Märchen
truyện cổ tích
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.