Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Singularität

Singularität

/zɪŋɡulɐˈtɛːt
điểm đơn độc

Die Singularität im Schwarzen Loch ist ein Punkt unendlicher Dichte.

Điểm đơn độc trong lỗ đen là một điểm có mật độ vô cùng.


chuyên ngành

Một điểm trong không gian-không thời gian có mật độ vô cùng cao, nơi các định luật vật lý thông thường không còn áp dụng.

Die Technologische Singularität beschreibt einen hypothetischen Zeitpunkt, an dem künstliche Intelligenz die menschliche Intelligenz übertrifft.

Điểm đơn độc công nghệ mô tả một thời điểm giả thuyết khi trí tuệ nhân tạo vượt qua trí tuệ con người.

Trong vật lý, điểm đơn độc thường liên quan đến lỗ đen. Trong công nghệ, nó đề cập đến một thời điểm mà trí tuệ nhân tạo vượt qua con người.

Cụm từ kết hợp

technologische Singularitätđiểm đơn độc công nghệSchwarze-Loch-Singularitätđiểm đơn độc lỗ đen

Từ đồng nghĩa

UnendlichkeitspunktDichtepunkt

Cụm từ liên quan

die Singularität erreichencụm từ
đạt đến điểm đơn độc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về vật lý, 'Singularität' thường liên quan đến lỗ đen và các hiện tượng vũ trụ học.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'singular' (đơn số)

'Singularität' là một từ riêng biệt, không phải là dạng số ít của 'singular'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'singularis' (đơn độc) + hậu tố '-ität' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh vật lý, từ này thường liên quan đến lỗ đen. Trong công nghệ, nó đề cập đến một thời điểm mà trí tuệ nhân tạo vượt qua con người.

Phân tích từ

singular
đơn độc
root
+
-ität
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.