Schäkern
trò chuyện hề hàDie Kinder schäkerten den ganzen Nachmittag.
Các bé trò chuyện hề hà suốt buổi chiều.
thông thường
Nói chuyện vui vẻ, đùa đùa, trò chuyện hề hà
Sie schäkerten mit ihren Freunden im Park.
Họ trò chuyện hề hà với bạn bè ở công viên.
Er schäkert immer mit den Mädchen.
Anh ấy luôn trò chuyện hề hà với các cô gái.
Thường dùng để mô tả cách nói chuyện vui vẻ, không nghiêm túc.
Cụm từ kết hợp
mit jemandem schäkerntrò chuyện hề hà với ai
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Từ này thường dùng khi mô tả cách nói chuyện vui vẻ, không nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ từ 'Schalk' (người đùa cợt).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa bạn bè.
Từ Điển Đức Việt