Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Querdenker

Querdenker

/ˈkveːɐ̯ˌdɛŋkɐ/
người suy nghĩ độc lập

Querdenker stellen oft die gängigen Meinungen infrage.

Người suy nghĩ độc lập thường đặt câu hỏi về những quan điểm phổ biến.


thông thường

Người có cách suy nghĩ độc lập, thường không tuân theo quan điểm phổ biến hoặc chính thống.

Er gilt als Querdenker, weil er immer neue Perspektiven einbringt.

Ông được coi là người suy nghĩ độc lập vì luôn mang đến những góc nhìn mới.

Từ này thường mang tính tích cực, ám chỉ người có khả năng tư duy sáng tạo và không bị ràng buộc bởi quy tắc xã hội.

Cụm từ kết hợp

Querdenker seinlà người suy nghĩ độc lậpQuerdenker bewegenđộng viên người suy nghĩ độc lập

Từ đồng nghĩa

FreigeistNonkonformistUnangepasster

Từ trái nghĩa

KonformistAnpasser

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'Querdenker' thường mang nghĩa tích cực, nên sử dụng khi muốn khen ngợi khả năng tư duy độc lập của ai đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'quer' (nghĩa là 'ngược, trái ngược') và 'Denker' (nghĩa là 'người nghĩ').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả người có tư duy sáng tạo và không tuân theo quy tắc xã hội.

Phân tích từ

quer
ngược, trái ngược
prefix
+
Denker
người nghĩ
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.