Looking up...
Die Partei hat einen deutlichen Rechtsruck vollzogen.
Đảng đã thực hiện một sự chuyển hướng rõ rệt sang bên phải.
Sự chuyển hướng chính sách hoặc xã hội sang bên phải trong chính trị, thường liên quan đến việc tăng cường các chính sách bảo thủ, dân tộc chủ nghĩa hoặc chống lại các cải cách tiến bộ.
Der Rechtsruck in der Gesellschaft zeigt sich in der wachsenden Unterstützung für nationalistische Parteien.
Sự chuyển hướng sang bên phải trong xã hội thể hiện qua sự tăng trưởng của sự ủng hộ cho các đảng dân tộc chủ nghĩa.
Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong chính sách hoặc ý thức xã hội về phía bảo thủ.
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi chính sách hoặc xã hội về phía bảo thủ.
Từ này chỉ áp dụng cho sự chuyển hướng trong chính trị hoặc xã hội, không dùng cho sự thay đổi cá nhân.
Từ ghép từ 'rechts' (bên phải) và 'Ruck' (sự chuyển động đột ngột), mô tả sự chuyển hướng nhanh chóng về phía chính trị bảo thủ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để mô tả sự thay đổi về phía bảo thủ hoặc dân tộc chủ nghĩa.