Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Quantensicher

Quantensicher

/ˈkvantn̩ˌzɪçɐ/
an toàn tuyệt đối

Die neue Technologie ist quantensicher.

Công nghệ mới này hoàn toàn an toàn.


Công nghệ
chuyên ngành

an toàn tuyệt đối, không thể bị xâm nhập hoặc phá vỡ

Quantensichere Verschlüsselung schützt Daten vor Hackern.

Mã hóa an toàn tuyệt đối bảo vệ dữ liệu khỏi hacker.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và mật mã học.

Cụm từ kết hợp

quantensichere Verschlüsselungmã hóa an toàn tuyệt đốiquantensichere Kommunikationviệc truyền thông an toàn tuyệt đối

Từ đồng nghĩa

unüberwindbarunverletzlichabsolut sicher

Từ trái nghĩa

angreifbarunsicherverletzlich

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường dùng trong các bài báo khoa học hoặc các tài liệu kỹ thuật về bảo mật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Quant' (quang tử) và 'sicher' (an toàn), ám chỉ một mức độ bảo mật không thể xâm nhập được.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là trong mật mã học và bảo mật dữ liệu.

Phân tích từ

Quant
quang tử
root
+
sicher
an toàn
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.