Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Klimazerstörung

Klimazerstörung

/ˈkliːmaˌt͡sɛɐ̯ˌʃtøːʁʊŋ/
sự phá hủy khí hậu

Die Klimazerstörung ist eine der größten Herausforderungen unserer Zeit.

Sự phá hủy khí hậu là một trong những thách thức lớn nhất của thời đại chúng ta.


trang trọng

Sự phá hủy hoặc suy thoái nghiêm trọng của hệ sinh thái và khí hậu do hoạt động của con người, bao gồm sự nóng lên toàn cầu, mất đa dạng sinh học và ô nhiễm môi trường.

Die Klimazerstörung führt zu extremen Wetterereignissen wie Dürren und Überschwemmungen.

Sự phá hủy khí hậu dẫn đến các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán và lũ lụt.

Wissenschaftler warnen vor den katastrophalen Folgen der Klimazerstörung.

Các nhà khoa học cảnh báo về những hậu quả thảm khốc của sự phá hủy khí hậu.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.

Cụm từ kết hợp

Klimazerstörung bekämpfenchống lại sự phá hủy khí hậuFolgen der Klimazerstörunghậu quả của sự phá hủy khí hậu

Từ đồng nghĩa

KlimawandelUmweltzerstörungÖkologische Krise

Từ trái nghĩa

KlimaschutzNachhaltigkeitUmweltschutz

Cụm từ liên quan

Klimazerstörung bekämpfencụm từ
chống lại sự phá hủy khí hậu
Folgen der Klimazerstörungcụm từ
hậu quả của sự phá hủy khí hậu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Sử dụng 'Klimazerstörung' để mô tả sự phá hủy nghiêm trọng của khí hậu và hệ sinh thái.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Klimazerstörung' bao gồm 'Klima' (khí hậu) và 'Zerstörung' (sự phá hủy), phản ánh sự suy thoái nghiêm trọng của hệ sinh thái và khí hậu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.

Phân tích từ

Klima
khí hậu
root
+
Zerstörung
sự phá hủy
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.