Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Klimastreik

Klimastreik

/ˈkliːmaˌʃtʁaɪ̯k/
cuộc biểu tình vì khí hậu

Jeden Freitag nehmen wir am Klimastreik teil.

Mỗi thứ sáu, chúng tôi tham gia cuộc biểu tình vì khí hậu.


trang trọngthông thường

Một cuộc biểu tình tập thể nhằm đòi hỏi hành động mạnh mẽ hơn để chống lại biến đổi khí hậu.

Der Klimastreik hat weltweit Millionen von Menschen mobilisiert.

Cuộc biểu tình vì khí hậu đã động viên hàng triệu người trên toàn thế giới.

Die Schüler organisieren einen Klimastreik vor dem Rathaus.

Các học sinh tổ chức cuộc biểu tình vì khí hậu trước tòa thị chính.

Thường được tổ chức bởi thanh niên và sinh viên, thường vào thứ sáu hàng tuần.

Cụm từ kết hợp

Klimastreik organisierentổ chức cuộc biểu tình vì khí hậuam Klimastreik teilnehmentham gia cuộc biểu tình vì khí hậu

Từ đồng nghĩa

KlimaaktionKlima-ProtestUmweltstreik

Cụm từ liên quan

Fridays for Futurecụm từ
Phong trào sinh viên quốc tế đòi hành động khí hậu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Klimastreik thường được dùng để chỉ các cuộc biểu tình lớn về khí hậu, không phải các hoạt động nhỏ.

Quy tắc vàng

Biểu tình vì khí hậu

Klimastreik luôn liên quan đến biến đổi khí hậu và yêu cầu hành động chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Klima' (khí hậu) và 'Streik' (biểu tình).

Ghi chú sử dụng

Thường được liên kết với phong trào Fridays for Future.

Phân tích từ

Klima
khí hậu
root
+
Streik
biểu tình
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.