Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Kontakt

Kontakt

/kɔnˈtakt/
liên lạc

Ich habe deinen Kontakt verloren.

Tôi đã mất liên lạc với anh ấy.


trang trọngthông thường

sự liên lạc, sự giao tiếp

Kannst du mir bitte deine Kontaktdaten geben?

Anh có thể cho tôi số điện thoại và địa chỉ liên lạc của anh được không?

Wir haben seit Wochen keinen Kontakt mehr.

Chúng tôi đã không liên lạc với nhau trong vài tuần.

Từ này thường dùng để chỉ sự giao tiếp hoặc liên lạc giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

trang trọngthông thường

người liên lạc, người giao tiếp

Sie ist unser Kontakt in der Firma.

Cô ấy là người liên lạc của chúng tôi trong công ty.

Dùng để chỉ một người được giao nhiệm vụ giao tiếp hoặc liên lạc.

Cụm từ kết hợp

Kontaktdatenthông tin liên lạcKontakt aufnehmenliên lạcKontakt verlierenmất liên lạc

Từ đồng nghĩa

VerbindungKommunikationVerkehr

Từ trái nghĩa

IsolationAbwesenheit

Cụm từ liên quan

Kontakt aufnehmencụm từ
liên lạc
Kontakt verlierencụm từ
mất liên lạc

Mẹo hay

Sử dụng trong văn phòng

Trong môi trường làm việc, 'Kontakt' thường dùng để chỉ người liên lạc hoặc thông tin liên lạc.

Quy tắc vàng

Định danh

Từ 'Kontakt' luôn được viết hoa đầu tiên vì nó là một danh từ trong tiếng Đức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'contactus' có nghĩa là 'sự chạm vào, sự tiếp xúc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Kontakt' thường được dùng để chỉ sự liên lạc hoặc giao tiếp giữa các cá nhân hoặc tổ chức. Nó cũng có thể dùng để chỉ một người được giao nhiệm vụ giao tiếp.

Phân tích từ

Kontakt
liên lạc, giao tiếp
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.