Looking up...
Ich habe deinen Kontakt verloren.
Tôi đã mất liên lạc với anh ấy.
sự liên lạc, sự giao tiếp
Kannst du mir bitte deine Kontaktdaten geben?
Anh có thể cho tôi số điện thoại và địa chỉ liên lạc của anh được không?
Wir haben seit Wochen keinen Kontakt mehr.
Chúng tôi đã không liên lạc với nhau trong vài tuần.
Từ này thường dùng để chỉ sự giao tiếp hoặc liên lạc giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
người liên lạc, người giao tiếp
Sie ist unser Kontakt in der Firma.
Cô ấy là người liên lạc của chúng tôi trong công ty.
Dùng để chỉ một người được giao nhiệm vụ giao tiếp hoặc liên lạc.
Trong môi trường làm việc, 'Kontakt' thường dùng để chỉ người liên lạc hoặc thông tin liên lạc.
Từ 'Kontakt' luôn được viết hoa đầu tiên vì nó là một danh từ trong tiếng Đức.
Từ gốc Latin 'contactus' có nghĩa là 'sự chạm vào, sự tiếp xúc'.
Trong tiếng Đức, từ 'Kontakt' thường được dùng để chỉ sự liên lạc hoặc giao tiếp giữa các cá nhân hoặc tổ chức. Nó cũng có thể dùng để chỉ một người được giao nhiệm vụ giao tiếp.