Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Flugstreik

Flugstreik

/ˈfluːkˌʃtʁaɪ̯k/
cuộc đình công vận tải hàng không

Wegen des Flugstreiks fielen viele Flüge aus.

Do đình công vận tải hàng không, nhiều chuyến bay đã bị hủy.


trang trọng

Sự ngừng hoạt động tạm thời của các chuyến bay do công nhân ngành hàng không đình công.

Der Flugstreik hat den Flughafen für zwei Tage lahmgelegt.

Cuộc đình công vận tải hàng không đã khiến sân bay tê liệt trong hai ngày.

Passagiere können sich bei Flugstreiks auf Verspätungen oder Stornierungen einstellen.

Hành khách nên chuẩn bị tinh thần cho việc trì hoãn hoặc hủy chuyến khi xảy ra đình công vận tải hàng không.

Thường xảy ra khi công nhân sân bay, phi công, tiếp viên hoặc nhân viên mặt đất đình công vì yêu cầu về lương, điều kiện làm việc hoặc quyền lợi khác.

Cụm từ kết hợp

ein Flugstreik drohtmột cuộc đình công vận tải hàng không đang đe dọaFlugstreik ausrufentuyên bố đình công vận tải hàng khôngvon einem Flugstreik betroffen seinbị ảnh hưởng bởi cuộc đình công vận tải hàng không

Từ đồng nghĩa

ArbeitsniederlegungStreik im Luftverkehr

Từ trái nghĩa

NormalbetriebPünktlichkeit

Cụm từ liên quan

Flugausfallcụm từ
chuyến bay bị hủy
Verspätungsentschädigungcụm từ
bồi thường do chậm chuyến

Mẹo hay

Phân biệt 'Flugstreik' và 'Flugausfall'

Flugstreik chỉ nguyên nhân (đình công), trong khi Flugausfall chỉ hậu quả (chuyến bay bị hủy). Ví dụ: 'Der Flugausfall war auf den Flugstreik zurückzuführen.' (Việc hủy chuyến là do đình công vận tải hàng không).

Quy tắc vàng

Xử lý khi xảy ra 'Flugstreik'

Kiểm tra thông báo từ hãng hàng không, liên hệ đại lý vé hoặc sử dụng các ứng dụng theo dõi chuyến bay để cập nhật tình hình. Có thể yêu cầu bồi thường theo quy định EU (nếu bay khởi hành từ hoặc hạ cánh tại EU).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Flug' (chuyến bay) và 'Streik' (đình công), xuất hiện vào thế kỷ 20 khi ngành hàng không phát triển mạnh mẽ. 'Streik' có nguồn gốc từ tiếng Anh 'strike' (bãi công), vốn bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'strican' (đánh, đập).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc tin tức. Cần phân biệt với 'Generalstreik' (đình công toàn diện) hay 'Bahnstreik' (đình công ngành đường sắt).

Phân tích từ

Flug
chuyến bay
root
+
Streik
đình công
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.