Feind

/faɪnt/
kẻ thù

Er ist mein Feind.

Anh ấy là kẻ thù của tôi.


chung

người hoặc thực thể gây hại, đối đầu hoặc chống lại ai đó

Die beiden Länder waren seit Jahren Feinde.

Hai nước này đã là kẻ thù với nhau trong nhiều năm.

Thường dùng để chỉ đối thủ trong chiến tranh, tranh chấp hoặc xung đột.

figurative

người hoặc điều gì đó gây ra sự ghét, sợ hoặc chống đối

Die Angst ist der größte Feind des Menschen.

Sợ hãi là kẻ thù lớn nhất của con người.

Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ điều gì đó gây ra sự chống đối hoặc trở ngại.

Cụm từ kết hợp

Feind werdentrở thành kẻ thùFeind besiegenchiến thắng kẻ thù

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Feind im Innerencụm từ
kẻ thù bên trong
Feindliche Übernahmecụm từ
mua lại thù địch

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường dùng để chỉ đối thủ trong chiến tranh hoặc tranh chấp chính trị.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này mang tính nghiêm túc và thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'vint' (người thù).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc tranh chấp cá nhân.

Phân tích từ

Feind
kẻ thù
root
Từ Điển Đức Việt