Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Flutkatastrophe

Flutkatastrophe

/ˈfluːtkataˈstʁoːfə/
thảm họa lụt

Die Flutkatastrophe hat viele Häuser zerstört.

Thảm họa lụt đã phá hủy nhiều ngôi nhà.


trang trọng

Một thảm họa do lụt gây ra, thường dẫn đến thiệt hại nghiêm trọng cho người và tài sản.

Die Flutkatastrophe von 2011 in Thailand verursachte große Schäden.

Thảm họa lụt năm 2011 ở Thái Lan đã gây ra thiệt hại lớn.

Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lụt nghiêm trọng với tác động lớn.

Cụm từ kết hợp

eine schwere Flutkatastrophemột thảm họa lụt nghiêm trọngdie Folgen einer Flutkatastrophehậu quả của một thảm họa lụt

Từ đồng nghĩa

ÜberschwemmungHochwasserWasserkatastrophe

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ được sử dụng cho các sự kiện lụt nghiêm trọng, không phải cho lụt nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Flut' (lụt) và 'Katastrophe' (thảm họa), mô tả một sự kiện lụt nghiêm trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong báo chí và các báo cáo chính thức để mô tả các sự kiện lụt nghiêm trọng.

Phân tích từ

Flut
lụt
root
+
Katastrophe
thảm họa
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.