Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Ameisenstraße

Ameisenstraße

/ˈaːmaɪzn̩ˌʃtʁaːsə/
con đường di chuyển của kiến

Die Ameisenstraße führt direkt zum Ameisenhügel.

Con đường di chuyển của kiến dẫn thẳng đến hang kiến.


thông thường

Một con đường mà kiến di chuyển theo một hướng nhất định, thường thấy trong tự nhiên.

Im Wald kann man oft Ameisenstraßen beobachten.

Trong rừng, ta thường thấy những con đường di chuyển của kiến.

Thường được sử dụng để mô tả hành vi di chuyển tập thể của kiến.

Cụm từ kết hợp

Ameisenstraße beobachtenquan sát con đường di chuyển của kiếnAmeisenstraße folgentheo con đường di chuyển của kiến

Từ đồng nghĩa

AmeisenwegAmeisenpfad

Mẹo hay

Ghi nhớ từ vựng

Bạn có thể liên tưởng đến hình ảnh kiến di chuyển theo một đường thẳng, giống như một con đường nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Ameise' (kiến) và 'Straße' (đường), mô tả hành vi di chuyển tập thể của kiến.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài giảng về sinh học hoặc trong các hoạt động quan sát tự nhiên.

Phân tích từ

Ameise
kiến
root
+
Straße
đường
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.