Ameisenhaufen
cụm kiếnIm Garten gibt es einen großen Ameisenhaufen.
Trong vườn có một cụm kiến lớn.
thông thường
Một cụm kiến, nơi kiến sống và xây dựng tổ của chúng.
Die Kinder beobachteten den Ameisenhaufen neugierig.
Các bé quan sát cụm kiến với sự tò mò.
Thường được dùng để chỉ tổ kiến lớn và rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Ameisenhaufen bauenxây dựng tổ kiếnAmeisenhaufen zerstörenphá hủy tổ kiến
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Từ vựng liên quan
Từ 'Ameisenhaufen' có thể được dùng để mô tả tổ kiến lớn, trong khi 'Ameisennest' thường dùng cho tổ kiến nhỏ hơn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Ameise' (kiến) và 'Haufen' (cụm, đống).
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc khi mô tả cảnh quan tự nhiên.
Phân tích từ
Ameise
kiến
rootHaufen
cụm, đống
rootTừ Điển Đức Việt