Ameisenhaufen

/ˈaːmaɪzn̩ˌhaʊfn̩/
cụm kiến

Im Garten gibt es einen großen Ameisenhaufen.

Trong vườn có một cụm kiến lớn.


thông thường

Một cụm kiến, nơi kiến sống và xây dựng tổ của chúng.

Die Kinder beobachteten den Ameisenhaufen neugierig.

Các bé quan sát cụm kiến với sự tò mò.

Thường được dùng để chỉ tổ kiến lớn và rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

Ameisenhaufen bauenxây dựng tổ kiếnAmeisenhaufen zerstörenphá hủy tổ kiến

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Từ 'Ameisenhaufen' có thể được dùng để mô tả tổ kiến lớn, trong khi 'Ameisennest' thường dùng cho tổ kiến nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Ameise' (kiến) và 'Haufen' (cụm, đống).

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc khi mô tả cảnh quan tự nhiên.

Phân tích từ

Ameise
kiến
root
+
Haufen
cụm, đống
root
Từ Điển Đức Việt