Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 휴식 시간

휴식 시간

hyusik sigan
thời gian nghỉ ngơi

점심시간에 휴식 시간을 가져야 합니다.

Bạn nên dành thời gian nghỉ ngơi trong giờ ăn trưa.


trang trọngthông thường

Thời gian dành để nghỉ ngơi hoặc làm việc nhẹ để phục hồi năng lượng và giảm căng thẳng.

회사에서는 점심시간에 30분 휴식 시간을 제공합니다.

Công ty cung cấp 30 phút thời gian nghỉ ngơi trong giờ ăn trưa.

장시간 운전 후에는 반드시 휴식 시간을 가져야 합니다.

Sau khi lái xe lâu dài, bạn phải dành thời gian nghỉ ngơi.

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập để tránh mệt mỏi.

Cụm từ kết hợp

휴식 시간 동안trong thời gian nghỉ ngơi휴식 시간을 가지다dành thời gian nghỉ ngơi

Từ đồng nghĩa

휴식휴식 기간휴식 시간대

Từ trái nghĩa

일하는 시간수업 시간근무 시간

Cụm từ liên quan

휴식cụm từ
nghỉ ngơi
휴식 시간대cụm từ
khoảng thời gian nghỉ ngơi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Từ '휴식' có thể được sử dụng độc lập để chỉ việc nghỉ ngơi, trong khi '휴식 시간' nhấn mạnh đến thời gian dành cho việc nghỉ ngơi.

Nguồn gốc từ

Từ '휴식' (nghỉ ngơi) và '시간' (thời gian) kết hợp để chỉ thời gian dành cho việc nghỉ ngơi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các môi trường làm việc hoặc học tập để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi.

Phân tích từ

휴식
nghỉ ngơi
root
+
시간
thời gian
root
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.