Looking up...
Thời gian dành để nghỉ ngơi hoặc làm việc nhẹ để phục hồi năng lượng và giảm căng thẳng.
회사에서는 점심시간에 30분 휴식 시간을 제공합니다.
Công ty cung cấp 30 phút thời gian nghỉ ngơi trong giờ ăn trưa.
장시간 운전 후에는 반드시 휴식 시간을 가져야 합니다.
Sau khi lái xe lâu dài, bạn phải dành thời gian nghỉ ngơi.
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập để tránh mệt mỏi.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi.
Từ '휴식' có thể được sử dụng độc lập để chỉ việc nghỉ ngơi, trong khi '휴식 시간' nhấn mạnh đến thời gian dành cho việc nghỉ ngơi.
Từ '휴식' (nghỉ ngơi) và '시간' (thời gian) kết hợp để chỉ thời gian dành cho việc nghỉ ngơi.
Thường được sử dụng trong các môi trường làm việc hoặc học tập để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi.