휴식
nghỉ ngơi오늘은 피곤해서 휴식을 취해야겠다.
Hôm nay tôi mệt nên phải nghỉ ngơi.
thông thường
Thời gian hoặc hành động để nghỉ ngơi, thư giãn, hoặc nghỉ ngơi sau khi làm việc hoặc tập thể dục.
주말에는 항상 휴식을 취하는 것이 중요하다.
Làm việc vào cuối tuần luôn quan trọng.
운동 후에는 충분한 휴식이 필요하다.
Sau khi tập thể dục, bạn cần nghỉ ngơi đủ.
Thường được sử dụng để chỉ thời gian nghỉ ngơi ngắn hoặc dài.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '휴식' thường được sử dụng để chỉ thời gian nghỉ ngơi ngắn hoặc dài sau khi làm việc hoặc tập thể dục.
Nguồn gốc từ
Từ '휴' (nghỉ) và '식' (thức, nghỉ ngơi).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ thời gian nghỉ ngơi ngắn hoặc dài sau khi làm việc hoặc tập thể dục.
Phân tích từ
휴
nghỉ
root식
thức, nghỉ ngơi
rootTừ Điển Hàn Việt