For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

휴식

hyusik
noun★Cơ bản
thông thường

Thời gian hoặc hành động để nghỉ ngơi, thư giãn, hoặc nghỉ ngơi sau khi làm việc hoặc tập thể dục.

주말에는 항상 휴식을 취하는 것이 중요하다.

Làm việc vào cuối tuần luôn quan trọng.

운동 후에는 충분한 휴식이 필요하다.

Sau khi tập thể dục, bạn cần nghỉ ngơi đủ.

💡

Thường được sử dụng để chỉ thời gian nghỉ ngơi ngắn hoặc dài.

Cụm từ kết hợp

휴식 시간thời gian nghỉ휴식 공간khu vực nghỉ ngơi휴식 취하기nghỉ ngơi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

휴식 시간cụm từ
thời gian nghỉ
휴식 공간cụm từ
khu vực nghỉ ngơi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '휴식' thường được sử dụng để chỉ thời gian nghỉ ngơi ngắn hoặc dài sau khi làm việc hoặc tập thể dục.

📖Nguồn gốc từ

Từ '휴' (nghỉ) và '식' (thức, nghỉ ngơi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ thời gian nghỉ ngơi ngắn hoặc dài sau khi làm việc hoặc tập thể dục.

Phân tích từ

휴
nghỉ
root
+
식
thức, nghỉ ngơi
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →