Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

후회하다

huhoehada
verb★Trung cấp— hối hận
trang trọngthông thường

Cảm giác hối hận về việc đã làm hoặc không làm gì đó trong quá khứ.

그 선택을 후회하지 마라.

Đừng hối hận về lựa chọn đó.

나는 어제 한 말 때문에 후회하고 있다.

Tôi đang hối hận về những lời nói hôm qua.

💡

Thường được sử dụng khi cảm thấy tiếc nuối về hành động hoặc quyết định trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

후회 없이không hối hận후회할 만한đáng hối hận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

후회가 된다cụm từ
đáng hối hận

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng khi nói về những quyết định hoặc hành động trong quá khứ mà người ta cảm thấy tiếc nuối.

📖Nguồn gốc từ

Từ '후회' (hối hận) + '하다' (làm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi người ta cảm thấy tiếc nuối về hành động hoặc quyết định trong quá khứ.

Phân tích từ

후회
hối hận
root
+
하다
làm
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.