Looking up...
Cảm giác hối hận về việc đã làm hoặc không làm gì đó trong quá khứ.
그 선택을 후회하지 마라.
Đừng hối hận về lựa chọn đó.
나는 어제 한 말 때문에 후회하고 있다.
Tôi đang hối hận về những lời nói hôm qua.
Thường được sử dụng khi cảm thấy tiếc nuối về hành động hoặc quyết định trong quá khứ.
Từ này thường được sử dụng khi nói về những quyết định hoặc hành động trong quá khứ mà người ta cảm thấy tiếc nuối.
Từ '후회' (hối hận) + '하다' (làm).
Thường được sử dụng trong các tình huống khi người ta cảm thấy tiếc nuối về hành động hoặc quyết định trong quá khứ.