후회 없이

huhoe eopsi
phraseTrung cấp không hối hận
thông thường

Không hối hận về một hành động hoặc quyết định đã thực hiện, có nghĩa là không cảm thấy xấu hổ hoặc tiếc nuối về nó.

나는 후회 없이 그 선택을 했어요.

Tôi đã chọn đó mà không hối hận.

그는 후회 없이 모든 것을 포기했다.

Anh ấy đã bỏ đi tất cả mà không hối hận.

💡

Thường được sử dụng để diễn tả sự tự tin hoặc quyết tâm trong việc làm lựa chọn.

Cụm từ kết hợp

후회 없이 선택하다chọn mà không hối hận후회 없이 포기하다bỏ đi mà không hối hận

Cụm từ liên quan

후회 없이cụm từ
không hối hận
후회 없이 선택하다cụm từ
chọn mà không hối hận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống quyết định

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn diễn tả sự tự tin hoặc quyết tâm trong việc làm lựa chọn.

Quy tắc vàng

Không hối hận

Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự không hối hận về một hành động hoặc quyết định đã thực hiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ '후회' (hối hận) kết hợp với '없이' (không) để tạo thành một cụm từ diễn tả sự không hối hận.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mà người nói muốn nhấn mạnh sự tự tin hoặc quyết tâm của họ.

Phân tích từ

후회
hối hận
root
+
없이
không
suffix
Từ Điển Hàn Việt