후회 없이
không hối hận그는 모든 결정을 후회 없이 내렸습니다.
Anh ấy đã đưa ra tất cả các quyết định mà không hối hận.
Không hối hận về một hành động hoặc quyết định đã thực hiện, có nghĩa là không cảm thấy xấu hổ hoặc tiếc nuối về nó.
나는 후회 없이 그 선택을 했어요.
Tôi đã chọn đó mà không hối hận.
그는 후회 없이 모든 것을 포기했다.
Anh ấy đã bỏ đi tất cả mà không hối hận.
Thường được sử dụng để diễn tả sự tự tin hoặc quyết tâm trong việc làm lựa chọn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống quyết định
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn diễn tả sự tự tin hoặc quyết tâm trong việc làm lựa chọn.
Quy tắc vàng
Không hối hận
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự không hối hận về một hành động hoặc quyết định đã thực hiện.
Nguồn gốc từ
Từ '후회' (hối hận) kết hợp với '없이' (không) để tạo thành một cụm từ diễn tả sự không hối hận.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống mà người nói muốn nhấn mạnh sự tự tin hoặc quyết tâm của họ.